se répercuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Dội lại, vang lại: Chỉ âm thanh hoặc hiện tượng vật lý phản xạ, vang vọng trở lại từ một bề mặt.
- Tác động đến, ảnh hưởng đến, chuyển sang (cho): Chỉ một sự thay đổi hoặc tác động ở một lĩnh vực này gây ra hậu quả hoặc hệ quả ở một lĩnh vực khác, thường theo một chuỗi nhân quả.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "dội lại":
- Les cris des enfants se répercutaient dans la cour de l'école. (Tiếng hò reo của trẻ em dội lại trong sân trường.)
- L'écho se répercute contre les parois de la montagne. (Tiếng vang dội lại từ các vách núi.)
- Nghĩa "tác động đến":
- La hausse du coût de la vie se répercute sur le pouvoir d'achat des ménages. (Việc tăng chi phí sinh hoạt tác động đến sức mua của các hộ gia đình.)
- Ces dépenses supplémentaires vont se répercuter sur le prix final du produit. (Những chi phí phát sinh này sẽ chuyển sang (cho) giá thành cuối cùng của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se répercuter sur": Đây là cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa "tác động lên/đến", "ảnh hưởng đến", "đổ lên đầu (ai/cái gì)". Giới từ "sur" là bắt buộc trong ngữ cảnh này.
- Toute erreur de gestion se répercute sur l'efficacité de toute l'équipe. (Mọi sai sót trong quản lý đều ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của cả đội.)
- "se répercuter dans": Thường dùng với nghĩa "vang vọng trong", "lan truyền trong".
- La nouvelle de sa victoire s'est répercutée dans tout le pays. (Tin tức về chiến thắng của anh ấy đã lan truyền trong cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Répercussion (danh từ giống cái): Hậu quả, tác động, tiếng vang.
- Les répercussions économiques de cette décision sont importantes. (Những tác động kinh tế của quyết định này rất đáng kể.)
- Répercuter (ngoại động từ): Chuyển (chi phí, thuế...), phản ánh (ánh sáng, âm thanh).
- L'entreprise a répercuté la taxe sur ses clients. (Công ty đã chuyển khoản thuế đó cho khách hàng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "dội lại": Retentir (vang lên), faire écho (vang vọng).
- Nghĩa "tác động đến": Affecter (ảnh hưởng), influencer (tác động), avoir des conséquences sur (có hậu quả đối với), se reporter sur (chuyển sang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se répercuter à la baisse: Tác động theo chiều hướng giảm xuống.
- La baisse des matières premières se répercute à la baisse sur nos prix de vente. (Việc giảm giá nguyên liệu thô tác động làm giảm giá bán của chúng tôi.)
- Se répercuter à la hausse: Tác động theo chiều hướng tăng lên.
- L'inflation se répercute à la hausse sur tous les produits de consommation. (Lạm phát tác động làm tăng giá tất cả các mặt hàng tiêu dùng.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un effet de répercussion: Có hiệu ứng dây chuyền, tác động lan truyền.
- Cette innovation technologique a un effet de répercussion sur de nombreux secteurs. (Đổi mới công nghệ này có tác động lan truyền đến nhiều lĩnh vực.)
tự động từ
- dội lại
- Le son se répercuteâm thanh dội lại
- tác động đến
- La majoration des transports se répercute sur le prix des marchandisessự tăng giá vận tải tác động đến giá hàng hóa